HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kinh nguyệt

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ ŋwiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hiện tượng của phụ nữ trong thời kỳ có khả năng sinh nở, cứ hằng tháng dạ con ra huyết một lần.

Từ tương đương

20 more languages
العربيةعادة
Българскименструация
Bosanskimenses
Češtinamenstruace
DeutschMenses
ʻŌlelo Hawaiʻikahe
हिन्दीपुष्परज
Hrvatskimenses
한국어생리월경
Latinamenstruum
Te Reo Māoritahe
Српскиmenses
Tiếng Việtkem dâu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh nguyệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free