HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kinh niên

Tính từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ niən˧˧]

Định nghĩa

lasting for years; chronic

Từ tương đương

Englishchronic
Españolcrónico
Françaischronique
26 more languages
العربيةمزمن
Češtinachronický
Deutschchronisch
Ελληνικάχρόνιος
Galegocrónico
Hrvatskikroničan
Bahasa Indonesiasukar
日本語慢性的
한국어만성적
Nederlandschronisch
Portuguêscrónico
Svenskakronisk
Türkçekronik
Українськазастарілий
Tiếng Việttrầm kha
中文慢性
繁體中文慢性

Ví dụ

“bệnh kinh niên”

a chronic illness

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh niên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free