HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh niên | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ niən˧˧]

Định nghĩa

lasting for years; chronic

Từ tương đương

العربية مزمن
Čeština chronický
Deutsch chronisch
Ελληνικά χρόνιος
English chronic
Español crónico
Français chronique
Galego crónico
עברית כרוני מתמשך
Hrvatski kroničan
Bahasa Indonesia sukar
Italiano cronica cronica cronico cronico endemico
日本語 慢性的
한국어 만성적
Nederlands chronisch
Português crónico
Svenska kronisk
Türkçe kronik
Українська застарілий
Tiếng Việt trầm kha
中文 慢性
ZH-TW 慢性

Ví dụ

“bệnh kinh niên”

a chronic illness

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh niên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free