Nghĩa của kịp | Babel Free
[kip̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
in time
Ví dụ
“Đi mau cho kịp giờ tàu.”
“Học sao cho kịp các bạn.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free