HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Động từ CEFR A2 Common
ki˧˥

Định nghĩa

  1. Ghi, vẽ (tỏ ý đặc biệt hoặc nhanh chóng).
  2. Ghi tên một cách đặc biệt, nhanh chóng.
  3. Viết một cách nằm giữa văn học và cận văn học (báo chí, chính luận, ghi chép tư liệu các loại), chủ yếu là văn xuôi tự sự.
  4. Dựa vào.

Từ tương đương

Englishsign
Españolfirmar
FrançaisSigner
2 more languages
Nederlandsondertekenen

Ví dụ

“ký cả hai tay
“ký tên”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free