HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ký | Babel Free

Verb CEFR A2 Common
/ki˧˥/

Định nghĩa

  1. Ghi, vẽ (tỏ ý đặc biệt hoặc nhanh chóng).
  2. Ghi tên một cách đặc biệt, nhanh chóng.
  3. Viết một cách nằm giữa văn học và cận văn học (báo chí, chính luận, ghi chép tư liệu các loại), chủ yếu là văn xuôi tự sự.
  4. Dựa vào.

Ví dụ

“ký cả hai tay”
“ký tên”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course