Nghĩa của ky cóp | Babel Free
ki˧˧ kɔp˧˥Định nghĩa
Nhặt nhạnh từng li từng tí.
Ví dụ
“Ky cóp cho cọp ăn”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free