Nghĩa của ký chú | Babel Free
ki˧˥ ʨu˧˥Định nghĩa
- Ghi chép.
- Nhắn nhủ, dặn dò.
Ví dụ
“Mấy lời ký chú đinh ninh (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free