Nghĩa của kính yêu | Babel Free
[kïŋ˧˦ ʔiəw˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Bác Hồ kính yêu”
our dear Uncle Ho
“Mẹ kính yêu, Nay đã là năm năm kể từ khi con đi.”
Dear Mother, It is now five years since I left.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free