HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh tế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ te˧˦]

Định nghĩa

  1. Tổng thể nói chung những quan hệ sản xuất của một hình thái xã hội - kinh tế nhất định.
  2. Tổng thể những hoạt động của con người nhằm thoả mãn nhu cầu vật chất.

Từ tương đương

English Economic economy

Ví dụ

“Kinh tế phong kiến.”
“Kinh tế tư bản chủ nghĩa.”
“Phát triển kinh tế.”
“Nền kinh tế quốc dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free