HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của như | Babel Free

Trạng từ CEFR A1 Common
[ɲɨ˧˧]

Định nghĩa

like; as; comparable to; as though; as if

Từ tương đương

Bosanski as čim čim kao malo morgen muka som
Čeština an
Ελληνικά λες και σαν σιγά τάχα μου ως
Suomi kuin lailla muka
Français as as
עברית כאילו עלק
हिन्दी इव गोया जितना सा
Hrvatski as čim čim kao malo morgen muka som
Bahasa Indonesia demi
日本語 ごとく として 仿 通り 連れ
한국어 -듯이 -응게 -처럼 마치
Kurdî an demî demî guya
Polski jacy jak to jakby jakże niby
Português as as as
Српски as čim čim kao malo morgen muka som
Svenska som som om
Türkçe -cesine -ince güya
Tiếng Việt kiểu tựa tựa hồ

Ví dụ

“ngu như lợn”

(as) dumb as a pig

“giống như”

identical/comparable/similar to

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem như được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free