HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của như nhau | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲɨ˧˧ ɲaw˧˧]

Định nghĩa

resembling; similar to

Từ tương đương

العربية شبيه متشابه
Bosanski lik nalik налик
Deutsch ähnlich
Ελληνικά ψευδο-
English resembling Same
עברית דומה
हिन्दी सा
Hrvatski lik nalik налик
Bahasa Indonesia udik
Italiano simile
日本語 まがい みたい
한국어 흡사
Kurdî lik manend
Latina geminus
Русский похожий
Српски lik nalik налик
Svenska lik
Türkçe benzeme manend

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem như nhau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free