nhuận sắc
Định nghĩa
Sửa chữa bài văn cho thêm hay. Làm tăng vẻ đẹp, làm tăng giá trị bằng cách sửa đổi, chỉnh, bổ sung, so sánh để có thêm nhiều độc giả.
Từ tương đương
24 more languages
Afrikaansverryk
Catalàenriquir
Češtinaobohatit
Euskaraaberastu
فارسیغنیسازی کردن
Magyargazdagít
Italianoarricchire
ქართულიგაამდიდრებს
Lëtzebuergeschbereecheren
Latviešubagātināt
Nederlandsverrijken
Portuguêsenriquecer
Tiếng Việtlàm giàu
中文濃縮
繁體中文濃縮
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free