Nghĩa của sung | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“sùng đất”
chafer beetle larvas
“sùng hà”
bugs harmful to sweet potatoes
“Sừng bò.”
“Lược sừng.”
“Khế với sung, khế chua, sung chát. (ca dao)”
“Có vả mà phụ lòng sung, có chùa bên bắc, bỏ miếu bên đông tồi tàn. (ca dao)”
“Loài Súng sen”
“Súng trường Mosin”
“Súng kíp”
“Khoai sùng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free