HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sung | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần cứng mọc nhô ra ở đầu một số loài thú có guốc.
  2. Loài cây cùng họ với đa, quả mọc từng chùm trên thân và các cành to, khi chín ăn được.
  3. Loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được.
  4. Đphg Con hà, một thứ sâu ăn khoai lang.
  5. Tên gọi chung các loại vũ khí bắn đạn đi xa.

Từ tương đương

العربية جميز
Azərbaycanca çinar
Català plàtan
Čeština platan
Ελληνικά πλάτανος
English Fig Horn Sore Swell Sycamore water lily
Español plátano
فارسی چنار
Galego plátano
עברית דולב שקמה
Հայերեն ժանտաթզենի
Italiano platano
Kurdî cînar sorê
Latina platanus
Polski platan
Português plátano sicómoro
Română platan sicomor
Русский платан чина́р
Kiswahili mkuyu

Ví dụ

“sùng đất”

chafer beetle larvas

“sùng hà”

bugs harmful to sweet potatoes

“Sừng bò.”
“Lược sừng.”
“Khế với sung, khế chua, sung chát. (ca dao)”
“Có vả mà phụ lòng sung, có chùa bên bắc, bỏ miếu bên đông tồi tàn. (ca dao)”
“Loài Súng sen”
“Súng trường Mosin”
“Súng kíp”
“Khoai sùng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free