HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sen | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[sɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem đại gia
  2. Loài cây to cùng họ với cây vú sữa, gỗ tốt, không mọt, dùng để làm nhà hoặc đóng đồ đạc.
  3. Cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn - vòng, gương sen hình nón ngược, quả thường quen gọi là hạt sen, ăn bổ và dùng làm thuốc.
  4. Như ốc sên
  5. Loài cây lá mọc rất sát nhau, có ánh láng và thơm, gỗ có chất dầu, thường dùng để đóng thuyền.
  6. Hương hoa sen.
  7. Loài ốc nhỏ ở cạn, hay bám vào cây cối và những chỗ có rêu ẩm.
  8. Hạt sen.
  9. Đầy tớ gái trong gia đình khá giả thời trước Cách mạng Tháng Tám.

Từ tương đương

Bosanski Šen
Hrvatski Šen
Kurdî şên şên şên
Српски Šen

Ví dụ

“1936, Vũ Trọng Phụng, Cơm Thầy Cơm Cô (Master's Food, Mistress's Food), Ch 4. "Cuốn Tiểu Thuyết của Con Sen Đũi (The Novella of Đũi the Maidservant)" Trong khi ngồi trước đèn để thuật lại câu chuyện này, tôi cũng muốn cho mơ màng để cái cuộc giãi bày tâm sự của con sen có được một chút thi vị”

While sitting before the lamp to recount this story, I also want to make it dreamy so that the maidservant's pouring her heart out shall have a little bit of poetic beauty.

“sên xe đạp”

bicycle chain

“Chè sen.”
“Mứt sen.”
“Tâm sen.”
“Thằng ở con sen.”
“Chậm như sên.”
“Yếu như sên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free