làm giàu
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
24 more languages
Afrikaansverryk
Catalàenriquir
Češtinaobohatit
Euskaraaberastu
فارسیغنیسازی کردن
Magyargazdagít
Italianoarricchire
ქართულიგაამდიდრებს
Lëtzebuergeschbereecheren
Latviešubagātināt
Nederlandsverrijken
Portuguêsenriquecer
Tiếng Việtnhuận sắc
中文濃縮
繁體中文濃縮
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free