Nghĩa của làm giàu | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Afrikaans
verryk
Català
enriquir
Čeština
obohatit
English
Enrich
Español
enriquecer
Euskara
aberastu
فارسی
غنیسازی کردن
Français
enrichir
Magyar
gazdagít
Italiano
arricchire
ქართული
გაამდიდრებს
Lëtzebuergesch
bereecheren
Latviešu
bagātināt
Nederlands
verrijken
Português
enriquecer
Tiếng Việt
nhuận sắc
中文
濃縮
ZH-TW
濃縮
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free