Nghĩa của lầm lầm | Babel Free
lam˧˧ la̰m˧˩˧Ví dụ
“Giữ lăm lẳm túi tiền.”
“Nước lầm lầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free