Nghĩa của lâm học | Babel Free
ləm˧˧ ha̰ʔwk˨˩Định nghĩa
Như lâm sinh.
Ví dụ
“Kĩ sư lâm học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free