HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhúc nhích | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲʊwk͡p̚˧˦ ɲïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

chuyển động một ít.

Từ tương đương

Bosanski ručka vika
Čeština pohnout
Deutsch regen
English budge
Français bouger
Gàidhlig imich
Hrvatski ručka vika
Bahasa Indonesia bergeming
Polski ustępować
Русский двинуться
Српски ručka vika
Svenska rucka rygga vika
ไทย ขยับ

Ví dụ

“Đừng có nhúc nhích! Dao lam cứa tai bây giờ!”

Stop moving or your ear might get cut by the razor!

“Ngồi mãi chẳng nhúc nhích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhúc nhích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free