Nghĩa của nhúc nhích | Babel Free
[ɲʊwk͡p̚˧˦ ɲïk̟̚˧˦]Định nghĩa
chuyển động một ít.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đừng có nhúc nhích! Dao lam cứa tai bây giờ!”
Stop moving or your ear might get cut by the razor!
“Ngồi mãi chẳng nhúc nhích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free