Nghĩa của nhúm | Babel Free
[ɲum˧˦]Định nghĩa
- Số lượng vật gì lấy bằng năm đầu ngón tay chụm lại.
- Số ít người.
Từ tương đương
English
sea urchin
Ví dụ
“Một nhúm muối.”
“Một nhúm trẻ con khiêng sao nổi cái máy?”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free