nhưng
Định nghĩa
Từ tương đương
29 more languages
العربيةطمر
Българскивъвличам
Bosanskibut
Catalàencastar
Gaeilgetum
ʻŌlelo Hawaiʻihoʻoluʻu
हिन्दीडुबाना
Hrvatskibut
Magyarbeágyaz
Bahasa Indonesiamenenggelamkan
Latinamergō
Русскийвде́лыватьвкладыватьвнедритьвнедрятьвставлятьокунатьокунутьпогружатьпогружатьсяпогрузитьпогрузитьсяуйти́ с голово́й
Shqipzhyt
Српскиbut
తెలుగుముంచు
中文嵌入
繁體中文嵌入
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free