HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhung mao

Danh từ CEFR B2
[ɲʊwŋ͡m˧˧ maːw˧˧]

Định nghĩa

villus

Từ tương đương

EnglishVillus
Españolvellosidad
Françaisvillosité
16 more languages
Bosanskivilo
Češtinaklk
DeutschZotte
עבריתסיס
हिन्दीअंकुर
Hrvatskivilo
Magyarboholy
日本語絨毛
한국어융모
Polskikosmek
Portuguêsvilo
Slovenčinaklk
Српскиvilo
Türkçevillus

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhung mao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free