HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

an

Tính từ CEFR A1 Common
[ʔaːn˧˧]

Định nghĩa

Yên, yên ổn.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Tình hình lúc an lúc nguy.”
“Bề nào thì cũng chưa an bề nào.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free