Nghĩa của an | Babel Free
[ʔaːn˧˧]Định nghĩa
Yên, yên ổn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tình hình lúc an lúc nguy.”
“Bề nào thì cũng chưa an bề nào.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free