Nghĩa của khoan khoái | Babel Free
[xwaːn˧˧ xwaːj˧˦]Định nghĩa
Có cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sáu Hóa duỗi dài chân ra, có vẻ khoan khoái lắm.”
Six Hoá stretched his legs, looking very much at ease.
“Khoan khoái trong lòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free