HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoan khoái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xwaːn˧˧ xwaːj˧˦]

Định nghĩa

Có cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.

Từ tương đương

العربية آن مستريح
Ελληνικά ανάπαυση
English at ease at ease Ease ease relaxed
Suomi iisisti
Français à l’aise repos
हिन्दी क्षेम
Bahasa Indonesia istirahat di tempat
日本語 伸び伸び 安気 晏如
한국어 편히
Kurdî an
Tiếng Việt an thoải mái thư thái tự tại yên trí

Ví dụ

“Sáu Hóa duỗi dài chân ra, có vẻ khoan khoái lắm.”

Six Hoá stretched his legs, looking very much at ease.

Khoan khoái trong lòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoan khoái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free