HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoan khoái

Tính từ CEFR B2
[xwaːn˧˧ xwaːj˧˦]

Định nghĩa

Có cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.

Từ tương đương

11 more languages
العربيةآنمستريح
Ελληνικάανάπαυση
Suomiiisisti
हिन्दीक्षेम
Bahasa Indonesiaistirahat di tempat
한국어편히
Kurdîan

Ví dụ

“Sáu Hóa duỗi dài chân ra, có vẻ khoan khoái lắm.”

Six Hoá stretched his legs, looking very much at ease.

Khoan khoái trong lòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoan khoái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free