khoan thai
Từ tương đương
20 more languages
हिन्दीसुस्त
Nederlandsgedoodverfd
Portuguêscalmamente
Русскийнеспешный
Svenskamaklig
Українськанеквапливий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free