Nghĩa của khoan thai | Babel Free
[xwaːn˧˧ tʰaːj˧˧]Từ tương đương
हिन्दी
सुस्त
Nederlands
gedoodverfd
Português
calmamente
Русский
неспешный
Svenska
maklig
Українська
неквапливий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free