HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ung | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ʔʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Bị hỏng, bị thối.
  2. Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt.
  3. Chín nẫu, có mùi khó ngửi.

Từ tương đương

Ελληνικά κλούβιος
English addled rotten
Français idiot stupide
Latina putidus
Nederlands verrot
Português idiota
Türkçe cılk çürük

Ví dụ

“trứng ung”

rotten eggs

“Trứng gà ung.”
“Khế ủng.”
“Cam ủng.”
“mặt đỏ ửng”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free