Nghĩa của ung | Babel Free
[ʔʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Bị hỏng, bị thối.
- Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt.
- Chín nẫu, có mùi khó ngửi.
Từ tương đương
Ví dụ
“trứng ung”
rotten eggs
“Trứng gà ung.”
“Khế ủng.”
“Cam ủng.”
“mặt đỏ ửng”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free