HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uôn

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔuən˧˧]

Định nghĩa

won

Từ tương đương

EnglishWon
Españolwon
Françaiswon
16 more languages
Češtinawon
فارسیوون
हिन्दीलब्धवोन
Magyarvon
Bahasa Indonesiawon
Italianowon
日本語ウォン
Қазақ тіліуон
한국어원화
Македонскивон
Polskiwon
Portuguêswon
ไทยวอน
Українськавона

Ví dụ

“Uốn lưỡi câu.”
“Uốn tóc.”
“Uốn vào nề nếp chuẩn mực.”
“Phải biết uốn trẻ dần dần mới được.”
“Thằng bé dạo này hay uốn quá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free