Nghĩa của ướt | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
Wet
Ví dụ
“lưng áo ướt mồ hôi”
“củi ướt không cháy”
“mắt ướt”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free