Nghĩa của út | Babel Free
[ʔut̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“con út”
the youngest child
“em út”
the youngest sibling
“Con út.”
“Em út.”
“Nó là út trong nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free