HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của út | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[ʔut̚˧˦]

Định nghĩa

Sau cùng hoặc nhỏ tuổi nhất trong hàng các con hoặc em trong nhà.

Từ tương đương

العربية أصغر
English lastborn youngest
Español jovencísimo
Bahasa Indonesia termuda
日本語
Русский младший
Українська мізинний найменший
Tiếng Việt rốt lòng

Ví dụ

“con út”

the youngest child

“em út”

the youngest sibling

“Con út.”
“Em út.”
“Nó là út trong nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem út được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free