HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Urbanô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔwəː˧˧ ʔɓaːn˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Urban

Từ tương đương

العربية مدني
Ελληνικά αστικός
English urban urban
עברית עירוני
Bahasa Indonesia madani
Polski miastowy miejski
Српски gradski urban градски урбан
Türkçe kentli şehirli
Українська городський міський
Tiếng Việt Ước Bang

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Urbanô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free