HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uốn ván

Danh từ CEFR B2
[ʔuən˧˦ vaːn˧˦]

Định nghĩa

Bệnh cấp tính do một loại vi khuẩn thâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây nên những cơn co cứng, khó thở, thường dẫn đến tử vong.

Từ tương đương

EnglishTetanus
Españoltétanos
Françaistétanos
32 more languages
العربيةكزاز
Češtinatetanus
Esperantotetano
فارسیکزاز
Galegotétano
Bahasa IndonesiaDPTtetanus
Italianotetano
日本語破傷風
ქართულიტეტანუსი
Қазақ тілісіреспе
ភាសាខ្មែរតេតាណូស
한국어파상풍
Latinatetanus
Македонскитетанус
Bahasa Melayukancing gigi
Nederlandskaakklemtetanus
Portuguêstétano
Românătetanos
Svenskastelkramp
Tagalogtetano
中文破傷風
繁體中文破傷風

Ví dụ

“Vi trùng uốn ván.”
“Tiêm phòng uốn ván.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uốn ván được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free