HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ưng ý | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɨŋ˧˧ ʔi˧˦]

Định nghĩa

  1. to one's wishes, satisfactory
  2. satisfied

Từ tương đương

Ví dụ

“Có những chiếc tủ, bàn, ghế đặt đóng chưa đẹp, chị Quyên yêu cầu thợ sửa tới khi ưng ý.”

Some of the cupboards, tables, and chairs have not yet been placed beautifully; Ms Quyên requires the workmen to amend them until they are to her wishes.

“Thế nhưng, nam ca sĩ tỏ ra khá hài lòng: "Tôi rất ưng ý. […]"”

However, the singer declares to be rather happy: "I am very satisfied. […]"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưng ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free