Nghĩa của ưng ý | Babel Free
[ʔɨŋ˧˧ ʔi˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Có những chiếc tủ, bàn, ghế đặt đóng chưa đẹp, chị Quyên yêu cầu thợ sửa tới khi ưng ý.”
Some of the cupboards, tables, and chairs have not yet been placed beautifully; Ms Quyên requires the workmen to amend them until they are to her wishes.
“Thế nhưng, nam ca sĩ tỏ ra khá hài lòng: "Tôi rất ưng ý. […]"”
However, the singer declares to be rather happy: "I am very satisfied. […]"
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free