HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hả hê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[haː˧˩ he˧˧]

Định nghĩa

Hài lòng vì xong việc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nụ cười hả hê, chiến thắng của bà ta lập tức nở ra như miếng bánh phồng tôm thả vào chảo mỡ đang sôi reo.”

A satisfied and victorious smile immediately blossomed on her lips, like a piece of prawn cracker dropped into a frying pan sizzling with oil.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hả hê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free