Nghĩa của hả hê | Babel Free
[haː˧˩ he˧˧]Định nghĩa
Hài lòng vì xong việc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nụ cười hả hê, chiến thắng của bà ta lập tức nở ra như miếng bánh phồng tôm thả vào chảo mỡ đang sôi reo.”
A satisfied and victorious smile immediately blossomed on her lips, like a piece of prawn cracker dropped into a frying pan sizzling with oil.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free