HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của reo | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[zɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Gọi to với giọng đanh, kéo dài.
  2. . Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
  3. Cắt lề giấy, mép vải.
  4. Phát ra âm thanh thành từng hồi kéo dài.
  5. Phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai.
  6. Đi men.

Từ tương đương

Bosanski ring
English ring ring
Hrvatski ring
Kurdî ring
Српски ring

Ví dụ

“Chuông báo thức reo lúc 6 rưỡi sáng.”

The alarm goes off at 6:30 A.M.

“Mới sáng sớm đã đến nhà người ta mà réo.”
“Chuông điện thoại réo mãi mà chẳng có ai đến cầm máy.”
“Rẻo theo bờ suối.”
“Mừng quá reo lên.”
“Reo lên sung sướng.”
“Thông reo.”
“Chuông điện thoại reo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem reo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free