Nghĩa của rêu rao | Babel Free
[zew˧˧ zaːw˧˧]Ví dụ
“Thù oán người ta, đem chuyện xấu đi rêu rao khắp làng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free