HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ri

Danh từ CEFR B2 Frequent
zi˧˥

Định nghĩa

  1. Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
  2. Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ).

Từ tương đương

EnglishDripLeaky
Françaisperce
11 more languages
Češtinaděravý
Ελληνικάτρύπιος
Suomivuotava
Magyarfolyó
Latinafūtilis
Nederlandslek
Tiếng Việtrổrò rỉ

Ví dụ

“Cô rí.”
“Bà rí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free