Meaning of rỉ mật | Babel Free
/zḭ˧˩˧ mə̰ʔt˨˩/Định nghĩa
Sản phẩm phụ của ngành sản xuất đường có màu nâu sẫm, dạng syrup đặc được tạo ra trong quá trình chiết xuất đường từ mía hoặc củ cải. Có vị ngọt giống mật mía.
Từ tương đương
English
Molasses
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.