HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rỉ mật

Danh từ CEFR B2
zḭ˧˩˧ mə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Sản phẩm phụ của ngành sản xuất đường có màu nâu sẫm, dạng syrup đặc được tạo ra trong quá trình chiết xuất đường từ mía hoặc củ cải. Có vị ngọt giống mật mía.

Từ tương đương

Englishmolasses
Españolmelaza
31 more languages
Беларускаямэля́сапатака
Българскимеласа
Catalàmelassa
Češtinamelasa
Danskmelasse
Esperantomelaso
Suomimelassi
Galegomelaza
ગુજરાતીકાકવી
Bahasa Indonesiamolase
Italianomelassa
日本語糖蜜
한국어당밀
Lietuviųmelasa
Nederlandsmelasse
Polskimelasa
Portuguêsmelaço
Svenskamelass
தமிழ்வெல்லம்
తెలుగుబెల్లము
Türkçemelas
اردوگلاب
Tiếng Việtrỉ đường

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rỉ mật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free