HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ri-ga

Danh từ CEFR B1
i˧˧ ɣaː˧˧

Định nghĩa

Riga (một thành phố thủ đô của Latvia)

Từ tương đương

EnglishRiga
FrançaisRiga
DeutschRiga
40 more languages
AfrikaansRiga
العربيةرِيجَاريغا
БеларускаяРыга
БългарскиРига
BosanskirigaРига
ČeštinaRiga
DanskRiga
Ελληνικάρίγα
EsperantoRigo
EestiRiia
SuomiRiika
Gaeilgeríge
हिन्दीरीगा
HrvatskirigaРига
MagyarRiga
ՀայերենՌիգա
ÍslenskaRíga
Italianoriga
日本語りか
ქართულირიგა
ភាសាខ្មែររីហ្កា
한국어리가
LietuviųRyga
LatviešuRīga
МакедонскиРига
Maltiriga
မြန်မာရီဂါ
NederlandsRiga
PolskiRygaryski
PortuguêsRiga
Românărigă
РусскийРига
SlovenčinaRiga
SlovenščinaRiga
СрпскиrigaРига
SvenskaRiga
ไทยรีกา
TürkçeRiga
УкраїнськаРига

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ri-ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free