Nghĩa của riêu | Babel Free
[ziəw˧˧]Ví dụ
“canh riêu cua”
sour crab soup
“Riêu cua..”
“Màu mỡ riêu cua..”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free