Nghĩa của riu | Babel Free
[ziw˧˧]Định nghĩa
Thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ.
Từ tương đương
English
Axe
Ví dụ
“Múa rìu qua mắt thợ. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free