HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rô bô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zo˧˧ ɓo˧˧

Định nghĩa

Máy có hình dạng giống người, có khả năng thay thế con người làm một số công việc.

Từ tương đương

Bosanski robot
English robot
Hrvatski robot
Kurdî robot
Српски robot

Ví dụ

“Rô bô trái cây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rô bô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free