HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rịn

Động từ CEFR C2
[zin˧˨ʔ]

Định nghĩa

to ooze

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“trán rịn mồ hôi”

a sweaty forehead

“Ở xóm mình, nhờ có mấy đám ruộng biền đó, dầu mùa nắng nước sông cũng rịn vô, ướt-át luôn luôn, bởi vậy nhái ở được mà sanh-sản ra nhiều.”

In our village, as some of the fields are next to wetland, even in the dry season, water from the river can penetrate to keep it [the fields] ever-flooded, creating a suitable habitat for frogs to procreate.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rịn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free