HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tươm

Động từ CEFR C2 Standard
[tɨəm˧˧]

Định nghĩa

Rỉ ra, chảy ra

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Vết thương tươm máu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tươm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free