Nghĩa của tươm | Babel Free
[tɨəm˧˧]Định nghĩa
Rỉ ra, chảy ra
Từ tương đương
Ví dụ
“Vết thương tươm máu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free