HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rướm | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[zɨəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Như nhuộm
  2. Rớm.

Từ tương đương

العربية سرب نش
Ελληνικά αναβλύζω
English ooze
Suomi erittyä herua kihota tihkua uhkua
Français sève suinter suppurer vase
Galego rever zumegar
हिन्दी रिसना
Bahasa Indonesia rembes
Italiano essudato essudato
日本語 にじみ出る
한국어 스미다
Kurdî rîn
Русский тина
Svenska sippra
Türkçe sızmak süzülmek
Tiếng Việt rịn tươm

Ví dụ

“Rướm máu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rướm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free