HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuôn | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[tuən˧˧]

Định nghĩa

  1. Chuyển vào một cách lén lút.
  2. Di chuyển từ trong ra thành dòng, thành luồng, nhiều và liên tục.
  3. Tiến đến (thtục).
  4. Đưa ra, cho ra nhiều và liên tục.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nước suối tuôn ra.”

Water gushes from the spring.

“Mồ hôi tuôn ròng ròng.”

Sweat pours continuously.

“Nước mắt tuôn như mưa.”

Tears stream down like rainfall.

“Khói tuôn nghi ngút.”

A plume of smoke billows out.

“tuôn ra những lời thô bỉ”

to spew vulgarities

“Con vít bị tuôn rồi.”

The screw has become stripped.

“Kỳ tuồn khí giới cho bọn chân tay.”
“Tướn vào đầy nhà.”
“Tuôn ra những lời thô bỉ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free