HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rình mò

Động từ CEFR B2
[zïŋ˨˩ mɔ˨˩]

Định nghĩa

Lén lút dòm ngó để kiếm cơ hội làm một việc xấu.

Từ tương đương

Englishprowl
Françaisroder
8 more languages
Gàidhligèalaidh
日本語徘徊
Portuguêsespreitar
Русскийшмон
Svenskastryka
Tiếng Việtsăn bắt

Ví dụ

“Mật thám rình mò các nhà cách mạng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rình mò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free