Nghĩa của săn bắt | Babel Free
[san˧˧ ʔɓat̚˧˦]Định nghĩa
Tìm bắt, lùng bắt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Săn bắt thủ phạm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free