HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của săn bắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[san˧˧ ʔɓat̚˧˦]

Định nghĩa

Tìm bắt, lùng bắt.

Từ tương đương

Deutsch durchstreifen
English prowl
Français roder
Gàidhlig èalaidh
日本語 徘徊
Português espreitar
Русский шмон
Svenska stryka
Tiếng Việt rình mò

Ví dụ

“Săn bắt thủ phạm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem săn bắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free