Nghĩa của sẵn lòng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
gustosament
English
Willingly
Esperanto
volonte
Suomi
vapaaehtoisesti
Galego
boamente
Magyar
szívesen
한국어
기꺼이
Latina
libenter
Polski
chętnie
Português
de boa vontade
Română
de bunăvoie
Русский
охотно
Türkçe
isteyerek
Українська
охо́че
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free