sẵn lòng
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishWillingly
20 more languages
Catalàgustosament
Esperantovolonte
Suomivapaaehtoisesti
Galegoboamente
Magyarszívesen
한국어기꺼이
Latinalibenter
Polskichętnie
Portuguêsde boa vontade
Românăde bunăvoie
Русскийохотно
Türkçeisteyerek
Українськаохо́че
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free