HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sàn nhà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːn˨˩ ɲaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Như sàn.
  2. Sân bóng của đội mình, khi thi đấu.

Từ tương đương

English floor

Ví dụ

“Lợi thế sân nhà.”
“Để thua ngay trên sân nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sàn nhà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free