Nghĩa của sản phẩm | Babel Free
[saːn˧˩ fəm˧˩]Từ tương đương
Português
produto
Ví dụ
“Cần phát triển sản xuất các loại sản phẩm xuất khẩu (Tố Hữu)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free