HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 行 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. goods, product
  2. shop
  3. queue
  4. line
  5. a place
  6. virtue
  7. rank
  8. company, firm
  9. to go, to travel (on a long journey).

Từ tương đương

العربية تسوق
Bosanski antre
Español mercancía producto taller tienda
Hrvatski antre
Bahasa Indonesia antre beli-belah beratur berbelanja
Português bicha loja mercadoria produto
Српски antre
Svenska handla köa
Türkçe çarpım eser eşya kuyruk mal ürün
Українська товарний
Tiếng Việt sản phẩm tịch
中文 商店
ZH-TW 商店

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free