HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của săn đón | Babel Free

Động từ CEFR B2
[san˧˧ ʔɗɔn˧˦]

Định nghĩa

Đón tiếp một cách vồ vập vì lợi của mình.

Từ tương đương

Українська вислужитися

Ví dụ

“Săn đón khách hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem săn đón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free